内忧外困內憂外困 nèi yōu wài kùn 内忧外困 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 内忧外困 trong tiếng Việt trong lo ngoài khổ (thành ngữ); rối ren cả trong lẫn ngoài nước 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan