Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内忧外困內憂外困

nèi yōu wài kùn

内忧外困 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内忧外困 trong tiếng Việt

trong lo ngoài khổ (thành ngữ); rối ren cả trong lẫn ngoài nước

Tra từ liên quan