Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高枕无忧高枕無憂

gāo zhěn wú yōu

高枕无忧 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高枕无忧 trong tiếng Việt

ngủ yên bình (thành ngữ); (nghĩa bóng) yên tâm; không lo lắng

Tra từ liên quan