Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报忧報憂

bào yōu

报忧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报忧 trong tiếng Việt

báo tin xấu; thông báo thất bại, thiếu sót hoặc thảm hoạ

Tra từ liên quan