报忧報憂 bào yōu 报忧 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 报忧 trong tiếng Việt báo tin xấu; thông báo thất bại, thiếu sót hoặc thảm hoạ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan