抗忧郁药
thuốc chống trầm cảm
thuốc chống trầm cảm
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thuốc chống trầm cảm
›抗战kàng zhàncuộc chiến kháng chiến, đặc biệt là kháng chiến chống Nhật (1937-1945)
›抗压kàng yāchống chịu áp lực hoặc căng thẳng; chịu áp lực
›抗命kàng mìngchống lệnh; không tuân lệnh; từ chối chấp nhận mệnh lệnh
›抗拒kàng jùkháng cự; chống đối; phản đối
›抗击kàng jīkháng cự (kẻ xâm lược); chống lại (mối đe dọa)
›抗凝血剂kàng níng xuè jìchất chống đông máu
›抗日kàng Rìkháng Nhật (đặc biệt là trong Thế chiến II); chống Nhật (đặc biệt là các hoạt động thời chiến)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.