Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗忧郁药抗憂鬱藥

kàng yōu yù yào

抗忧郁药 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗忧郁药 trong tiếng Việt

thuốc chống trầm cảm

Tra từ liên quan