Kết quả tra từ “忤”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忤wǔ
忤: không vâng lời; bất hiếu
忤逆wǔ nì
忤逆: bất hiếu với cha mẹ
违忤wéi wǔ
违忤: không vâng lời
乖忤guāi wǔ
乖忤: bướng bỉnh; ngang ngược; không vâng lời