Kết quả cho “忠心”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thiện chí; tận tâm; trung thành; cống hiến
trung thành và tận tụy (thành ngữ); trung thực và chân thành
nghĩa đen: trung thành bụng đỏ (thành ngữ); trung thành hết lòng; phục vụ ai đó bằng cả thân xác và tâm hồn