Kết quả tra từ “忘餐”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忘餐wàng cān
忘餐: quên ăn
忘餐废寝wàng cān fèi qǐn
忘餐废寝: xem 廢寢忘食|废寝忘食[fei4 qin3 wang4 shi2]
废寝忘餐fèi qǐn wàng cān
废寝忘餐: xem 廢寢忘食|废寝忘食[fei4 qin3 wang4 shi2]