Kết quả cho “忘餐”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quên ăn
xem 廢寢忘食|废寝忘食[fei4 qin3 wang4 shi2]
xem 廢寢忘食|废寝忘食[fei4 qin3 wang4 shi2]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quên ăn
xem 廢寢忘食|废寝忘食[fei4 qin3 wang4 shi2]
xem 廢寢忘食|废寝忘食[fei4 qin3 wang4 shi2]