废寝忘餐廢寢忘餐 fèi qǐn wàng cān 废寝忘餐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 废寝忘餐 trong tiếng Việt xem 廢寢忘食|废寝忘食[fei4 qin3 wang4 shi2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan