忘餐废寝
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
忘餐废寝
xem 廢寢忘食|废寝忘食[fei4 qin3 wang4 shi2]
Giản thể忘餐废寝
Phồn thể忘餐廢寢
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng