Kết quả tra từ “必需”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
必需bì xū
必需: cần; cần phải; thiết yếu; không thể thiếu
必需品bì xū pǐn
必需品: vật dụng cần thiết; thứ thiết yếu
非必需fēi bì xū
非必需: không thiết yếu
生活必需品shēng huó bì xū pǐn
生活必需品: nhu yếu phẩm cuộc sống