Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “必然”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
必然bì rán

必然: không thể tránh khỏi; chắc chắn; tất yếu

Cụm từ
必然结果bì rán jié guǒ

必然结果: kết quả tất yếu; hậu quả không thể tránh khỏi

Cụm từ
必然王国bì rán wáng guó

必然王国: vương quốc của tất yếu (triết học)

Cụm từ