必然
không thể tránh khỏi; chắc chắn; tất yếu
không thể tránh khỏi; chắc chắn; tất yếu
必然 thường mang nghĩa “không thể tránh khỏi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 必然, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kết quả tất yếu; hậu quả không thể tránh khỏi
›必死之症bì sǐ zhī zhèngbệnh nan y; tình trạng không thể chữa khỏi (nghĩa bóng cũng vậy)
›必经bì jīngkhông thể tránh được; (con đường, lối vào,...) duy nhất
›必要bì yàocần thiết; thiết yếu; không thể thiếu; bắt buộc
›必死无疑bì sǐ wú yíchắc chắn sẽ chết; cầm chắc cái chết
›必然王国bì rán wáng guóvương quốc của tất yếu (triết học)
›必定bì dìngchắc chắn; phải
›必恭必敬bì gōng bì jìngbiến thể của 畢恭畢敬|毕恭毕敬[bi4 gong1 bi4 jing4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.