Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “心软”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
心软xīn ruǎn

心软: mềm lòng; dễ động lòng; tốt bụng

Cụm từ
嘴硬心软zuǐ yìng xīn ruǎn

嘴硬心软: xem 刀子嘴,豆腐心[dao1 zi5 zui3 , dou4 fu5 xin1]

Cụm từ