Kết quả tra từ “心软”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心软xīn ruǎn
心软: mềm lòng; dễ động lòng; tốt bụng
嘴硬心软zuǐ yìng xīn ruǎn
嘴硬心软: xem 刀子嘴,豆腐心[dao1 zi5 zui3 , dou4 fu5 xin1]