Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘴硬心软嘴硬心軟

zuǐ yìng xīn ruǎn

嘴硬心软 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘴硬心软 trong tiếng Việt

xem 刀子嘴,豆腐心[dao1 zi5 zui3 , dou4 fu5 xin1]

Tra từ liên quan