嘴硬心软
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
嘴硬心软
xem 刀子嘴,豆腐心[dao1 zi5 zui3 , dou4 fu5 xin1]
Giản thể嘴硬心软
Phồn thể嘴硬心軟
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng