嘴硬心软嘴硬心軟 zuǐ yìng xīn ruǎn 嘴硬心软 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 嘴硬心软 trong tiếng Việt xem 刀子嘴,豆腐心[dao1 zi5 zui3 , dou4 fu5 xin1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan