Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心软心軟

xīn ruǎn

心软 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心软 trong tiếng Việt

mềm lòng; dễ động lòng; tốt bụng

Tra từ liên quan