Kết quả tra từ “心血管”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心血管xīn xuè guǎn
心血管: tim mạch
心血管疾病xīn xuè guǎn jí bìng
心血管疾病: bệnh tim mạch