Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “心虚”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
心虚xīn xū

心虚: thiếu tự tin; tự ti; cảm giác tội lỗi

Cụm từ
做贼心虚zuò zéi xīn xū

做贼心虚: cảm thấy tội lỗi như kẻ trộm (thành ngữ); có gì đó cắn rứt lương tâm

Thành ngữ