Kết quả cho “心虚”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thiếu tự tin; tự ti; cảm giác tội lỗi
cảm thấy tội lỗi như kẻ trộm (thành ngữ); có gì đó cắn rứt lương tâm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thiếu tự tin; tự ti; cảm giác tội lỗi
cảm thấy tội lỗi như kẻ trộm (thành ngữ); có gì đó cắn rứt lương tâm