Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “心腹”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
心腹xīn fù

心腹: trợ lý tin cậy; người tâm phúc

Cụm từ
心腹之患xīn fù zhī huàn

心腹之患: nghĩa đen: tai họa trong lòng (thành ngữ); rắc rối lớn ẩn giấu bên trong

Thành ngữ