心腹 là gì?
心腹 [xīn fù] có nghĩa là trợ lý tin cậy; người tâm phúc.
Nghĩa của từ 心腹 trong tiếng Việt
- trợ lý tin cậy
- người tâm phúc
Cách đọc và ghi nhớ 心腹
心腹 được đọc là xīn fù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trợ lý tin cậy; người tâm phúc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .