Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心腹之患

xīn fù zhī huàn

心腹之患 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心腹之患 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: tai họa trong lòng (thành ngữ)
  2. rắc rối lớn ẩn giấu bên trong
Tra từ liên quan