Kết quả tra từ “心经”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心经Xīn jīng
心经: kinh Tâm
苦心经营kǔ xīn jīng yíng
苦心经营: dày công gầy dựng sự nghiệp
般若波罗密多心经bō rě bō luó mì duō xīn jīng
般若波罗密多心经: Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh