Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “心经”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
心经Xīn jīng

心经: kinh Tâm

Cụm từ
苦心经营kǔ xīn jīng yíng

苦心经营: dày công gầy dựng sự nghiệp

Cụm từ
般若波罗密多心经bō rě bō luó mì duō xīn jīng

般若波罗密多心经: Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh

Cụm từ