Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “心窍”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
心窍xīn qiào

心窍: tâm trí; khả năng suy nghĩ sáng suốt

Cụm từ
鬼迷心窍guǐ mí xīn qiào

鬼迷心窍: bị ám ảnh; như bị ma ám

Cụm từ
财迷心窍cái mí xīn qiào

财迷心窍: mê tiền đến lú lẫn (thành ngữ)

Thành ngữ