Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心窍心竅

xīn qiào

心窍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心窍 trong tiếng Việt

  1. tâm trí
  2. khả năng suy nghĩ sáng suốt
Tra từ liên quan