Kết quả cho “心机”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
suy nghĩ; mưu kế
máy ly tâm
vắt kiệt tâm trí
vắt óc bày mưu tính kế (thành ngữ); suy nghĩ nát óc
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
suy nghĩ; mưu kế
máy ly tâm
vắt kiệt tâm trí
vắt óc bày mưu tính kế (thành ngữ); suy nghĩ nát óc