Kết quả tra từ “心机”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心机xīn jī
心机: suy nghĩ; mưu kế
离心机lí xīn jī
离心机: máy ly tâm
费尽心机fèi jìn xīn jī
费尽心机: vắt óc bày mưu tính kế (thành ngữ); suy nghĩ nát óc
用尽心机yòng jìn xīn jī
用尽心机: vắt kiệt tâm trí