Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “心愿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
心愿
xīn yuàn

mong ước được ấp ủ; giấc mơ; khao khát; điều ước; khát vọng

Cụm từ
心愿单
xīn yuàn dān

danh sách điều ước

Cụm từ