Kết quả tra từ “心愿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心愿xīn yuàn
心愿: mong ước được ấp ủ; giấc mơ; khao khát; điều ước; khát vọng
心愿单xīn yuàn dān
心愿单: danh sách điều ước