Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “心愿”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
心愿xīn yuàn

心愿: mong ước được ấp ủ; giấc mơ; khao khát; điều ước; khát vọng

Cụm từ
心愿单xīn yuàn dān

心愿单: danh sách điều ước

Cụm từ