Kết quả tra từ “心头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心头xīn tóu
心头: trái tim; suy nghĩ; tâm trí
心头肉xīn tóu ròu
心头肉: người mình yêu thương nhất; vật quý giá nhất của một người