Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “德意志”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
德意志Dé yì zhì

德意志: Deutschland; Đức

Cụm từ
德意志银行Dé yì zhì Yín háng

德意志银行: Ngân hàng Deutsche

Cụm từ
德意志联邦共和国Dé yì zhì Lián bāng Gòng hé guó

德意志联邦共和国: Cộng hòa Liên bang Đức; trước đây là Tây Đức 1945-1990, nay gọi đơn giản là Đức

Cụm từ
德意志民主共和国Dé yì zhì Mín zhǔ Gòng hé guó

德意志民主共和国: Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức), 1945-1990

Cụm từ
德意志学术交流中心Dé yì zhì Xué shù Jiāo liú Zhōng xīn

德意志学术交流中心: Cơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD)

Cụm từ