Kết quả cho “德意志”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Deutschland; Đức
Ngân hàng Deutsche
Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức), 1945-1990
Cộng hòa Liên bang Đức; trước đây là Tây Đức 1945-1990, nay gọi đơn giản là Đức
Cơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD)