Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “微米”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
微米
wēi mǐ

micrômet (một phần nghìn milimét hoặc 10^-6 mét)

Cụm từ
毫微米
háo wēi mǐ

millimicron hoặc một phần triệu của một millimet

Cụm từ