Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “微米”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
微米wēi mǐ

微米: micrômet (một phần nghìn milimét hoặc 10^-6 mét)

Cụm từ
毫微米háo wēi mǐ

毫微米: millimicron hoặc một phần triệu của một millimet

Cụm từ