毫微米
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
毫微米
millimicron hoặc một phần triệu của một millimet
Giản thể毫微米
Phồn thể毫微米
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng