Kết quả tra từ “微管”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
微管wēi guǎn
微管: vi ống; vi quản
微管蛋白wēi guǎn dàn bái
微管蛋白: tubulin