Kết quả tra từ “微积分”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
微积分wēi jī fēn
微积分: toán vi tích phân; vi phân và tích phân; tính toán vi phân và tích phân của vi phân 微 và tích phân 積|积
微积分学wēi jī fēn xué
微积分学: giải tích vi phân; giải tích
微积分基本定理wēi jī fēn jī běn dìng lǐ
微积分基本定理: định lý cơ bản của giải tích