Kết quả tra từ “得无”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
得无dé wú
得无: (văn học) chẳng phải là...?
贪得无餍tān dé wú yàn
贪得无餍: biến thể của 貪得無厭|贪得无厌[tan1 de2 wu2 yan4]
贪得无厌tān dé wú yàn
贪得无厌: tham lam không biết chán (thành ngữ); tham lam và không bao giờ thỏa mãn