Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “徒手”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
徒手
tú shǒu

tay không; không vũ trang; đánh giáp lá cà; vẽ tay tự do

Cụm từ
徒手画
tú shǒu huà

vẽ tay tự do

Cụm từ