Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “徒手”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
徒手tú shǒu

徒手: tay không; không vũ trang; đánh giáp lá cà; vẽ tay tự do

Cụm từ
徒手画tú shǒu huà

徒手画: vẽ tay tự do

Cụm từ