徒手 tú shǒu 徒手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 徒手 trong tiếng Việt tay không; không vũ trang; đánh giáp lá cà; vẽ tay tự do 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan