Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
徒手

tú shǒu

徒手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 徒手 trong tiếng Việt

tay không; không vũ trang; đánh giáp lá cà; vẽ tay tự do

Tra từ liên quan