Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
徒手画徒手畫

tú shǒu huà

徒手画 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 徒手画 trong tiếng Việt

vẽ tay tự do

Tra từ liên quan