Kết quả tra từ “徒刑”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
徒刑tú xíng
徒刑: bản án tù
无期徒刑wú qī tú xíng
无期徒刑: tù chung thân
有期徒刑yǒu qī tú xíng
有期徒刑: án tù có thời hạn (tức là bất kỳ án nào dưới tù chung thân)