Kết quả tra từ “律师”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
律师lǜ shī
律师: luật sư
律师事务所lǜ shī shì wù suǒ
律师事务所: hãng luật
赤脚律师chì jiǎo lǜ shī
赤脚律师: luật sư chân đất; luật sư cơ sở
御用大律师yù yòng dà lǜ shī
御用大律师: luật sư của Nữ hoàng
事务律师shì wù lǜ shī
事务律师: luật sư tư vấn (luật)