赤脚律师
luật sư chân đất; luật sư cơ sở
luật sư chân đất; luật sư cơ sở
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chân đất
›赤脚医生chì jiǎo yī shēngbác sĩ chân đất; nông dân được đào tạo y tế cơ bản (Trung Quốc)
›赤胸鸫chì xiōng dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét đầu nâu (Turdus chrysolaus)
›赤腹鹰chì fù yīng(loài chim ở Trung Quốc) diều hâu Trung Hoa (Accipiter soloensis)
›赤胸朱顶雀chì xiōng zhū dǐng què(loài chim ở Trung Quốc) chim se chỉ thường (Linaria cannabina)
›赤膀鸭chì bǎng yā(loài chim ở Trung Quốc) vịt cánh trắng (Anas strepera)
›赤胸拟啄木鸟chì xiōng nǐ zhuó mù niǎo(loài chim ở Trung Quốc) chim đầu đỏ (Megalaima haemacephala)
›赤膊chì bótrần trụi đến thắt lưng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.