Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “待会”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
待会dāi hui

待会: đợi một chút; dừng lại một lát

Cụm từ
待会儿dāi huì r

待会儿: một lát; lát nữa; cũng đọc là [dai1 hui3 r5] hoặc [dai1 hui5 r5]

Cụm từ
记者招待会jì zhě zhāo dài huì

记者招待会: họp báo

Cụm từ
招待会zhāo dài huì

招待会: một buổi tiệc chiêu đãi; LT:個|个[ge4],次[ci4]

Cụm từ