待会儿待會兒 dāi huì r 待会儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 待会儿 trong tiếng Việt một lát; lát nữa; cũng đọc là [dai1 hui3 r5] hoặc [dai1 hui5 r5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan