Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
待会儿待會兒

dāi huì r

待会儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 待会儿 trong tiếng Việt

một lát; lát nữa; cũng đọc là [dai1 hui3 r5] hoặc [dai1 hui5 r5]

Tra từ liên quan