Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “征服”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
征服zhēng fú

征服: chinh phục; khuất phục; đánh bại

Cụm từ
征服者zhēng fú zhě

征服者: kẻ chinh phục

Cụm từ
诺曼征服Nuò màn Zhēng fú

诺曼征服: cuộc chinh phục của người Norman ở Anh (1066)

Cụm từ