Kết quả tra từ “彭博”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
彭博Péng bó
彭博: Bloomberg (tên); Michael Bloomberg (1942-), doanh nhân tỷ phú, chính trị gia và nhà từ thiện Mỹ
彭博通讯社Péng bó Tōng xùn shè
彭博通讯社: Bloomberg L.P., công ty dịch vụ phần mềm tài chính, tin tức và dữ liệu
彭博社Péng bó shè
彭博社: Tập đoàn Tin tức Bloomberg
彭博新闻社Péng bó Xīn wén shè
彭博新闻社: Bloomberg News