Kết quả tra từ “彪炳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
彪炳biāo bǐng
彪炳: rực rỡ; lộng lẫy
彪炳千古biāo bǐng qiān gǔ
彪炳千古: sáng ngời muôn thuở (thành ngữ)