Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “彪炳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
彪炳
biāo bǐng

rực rỡ; lộng lẫy

Cụm từ
彪炳千古
biāo bǐng qiān gǔ

sáng ngời muôn thuở (thành ngữ)

Thành ngữ