Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “彩蛋”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
彩蛋cǎi dàn

彩蛋: vỏ trứng được sơn; quả trứng Phục Sinh; trứng phục sinh (tính năng ẩn trong phần mềm hoặc phim ảnh, v.v.); cảnh sau khi kết thúc phim

Cụm từ
滚彩蛋gǔn cǎi dàn

滚彩蛋: lăn trứng (trẻ em lăn trứng luộc được trang trí xuống đồi vào lễ Phục Sinh)

Cụm từ