Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “形态”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
形态xíng tài

形态: hình dạng; hình thức; mô hình; hình thái

Cụm từ
形态发生素xíng tài fā shēng sù

形态发生素: morphogen

Cụm từ
形态学xíng tài xué

形态学: morphology (trong sinh học hoặc ngôn ngữ học)

Cụm từ
意识形态yì shí xíng tài

意识形态: hệ tư tưởng

Cụm từ