Kết quả tra từ “形体”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
形体xíng tǐ
形体: hình dáng; thể chất; hình thức và cấu trúc
同素异形体tóng sù yì xíng tǐ
同素异形体: allotropy