Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同素异形体同素異形體

tóng sù yì xíng tǐ

同素异形体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同素异形体 trong tiếng Việt

allotropy

Tra từ liên quan