Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “彗”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
huì

彗: cái chổi

Từ vựng
彗核huì hé

彗核: hạt nhân sao chổi

Cụm từ
彗星huì xīng

彗星: sao chổi

Cụm từ
哈雷彗星Hā léi Huì xīng

哈雷彗星: Sao chổi Halley

Cụm từ