Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “当政”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
当政dāng zhèng

当政: lên nắm quyền; cầm quyền; đương chức

Cụm từ
当政者dāng zhèng zhě

当政者: người nắm quyền; người cầm quyền chính trị hiện tại

Cụm từ