Kết quả tra từ “当政”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
当政dāng zhèng
当政: lên nắm quyền; cầm quyền; đương chức
当政者dāng zhèng zhě
当政者: người nắm quyền; người cầm quyền chính trị hiện tại