Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当政當政

dāng zhèng

当政 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当政 trong tiếng Việt

  1. lên nắm quyền
  2. cầm quyền
  3. đương chức
Tra từ liên quan